Đổi chủ thay thầy
Direct English translation
Change masters, replace teachers.
Equivalent English version
A rat leaving a sinking ship
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng người bất nghĩa, bất trung, sẵn sàng đổi người mình phục vụ và người mình theo học khi thấy có lợi. Cách nói này nhấn vào việc đổi chủ trước, qua đó gợi rõ tính cơ hội và thiếu lòng trung thành.
English explanation
Refers to a disloyal, unprincipled person who readily switches allegiance and abandons former ties for personal gain. In this variant, the wording foregrounds changing masters first, slightly emphasizing opportunistic self-interest.
Variants